grey matter
giọng máy của trình duyệt
grey matter nghĩa là chất xám.
Nghĩa của grey matter
Danh từ
- Y học Chất xám.
Câu hỏi thường gặp
grey matter nghĩa là gì?
grey matter (danh từ) nghĩa là chất xám.
grey matter nghĩa là chất xám.
grey matter (danh từ) nghĩa là chất xám.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.