TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grid bias detector

US/ˈɡrɪd ˈbɑɪ.əs dɪ.ˈtɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

grid bias detector nghĩa là Bộ dò thiên về lưới.

Nghĩa của grid bias detector

Danh từ

  1. Tech Bộ dò thiên về lưới.

Câu hỏi thường gặp

grid bias detector nghĩa là gì?

grid bias detector (danh từ) nghĩa là Bộ dò thiên về lưới.

grid bias detector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grid bias detector: giọng Mỹ (US) /ˈɡrɪd ˈbɑɪ.əs dɪ.ˈtɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.