grid circuit
US/ˈɡrɪd ˈsɜː.kət/
giọng máy của trình duyệt
grid circuit nghĩa là mạch lưới.
Nghĩa của grid circuit
Danh từ
- Tech Mạch lưới.
Câu hỏi thường gặp
grid circuit nghĩa là gì?
grid circuit (danh từ) nghĩa là mạch lưới.
grid circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grid circuit: giọng Mỹ (US) /ˈɡrɪd ˈsɜː.kət/.