TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grid voltage

US/ ˈvoʊl.tɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

grid voltage nghĩa là điện thế lưới.

Nghĩa của grid voltage

Danh từ

  1. Tech Điện thế lưới.

Câu hỏi thường gặp

grid voltage nghĩa là gì?

grid voltage (danh từ) nghĩa là điện thế lưới.

grid voltage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grid voltage: giọng Mỹ (US) / ˈvoʊl.tɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.