TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

griqua

giọng máy của trình duyệt

griqua nghĩa là Người da trắng lai Nam Phi.

Nghĩa của griqua

Danh từ

  1. Người da trắng lai Nam Phi.

Dạng từ của griqua

Số nhiềuGriquas

Câu hỏi thường gặp

griqua nghĩa là gì?

griqua (danh từ) nghĩa là Người da trắng lai Nam Phi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.