TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grossularite

giọng máy của trình duyệt

grossularite nghĩa là cũng grosular.

Nghĩa của grossularite

Danh từ

  1. Cũng grosular.
  2. Khoáng chất Groxularit.

Dạng từ của grossularite

Số nhiềugrossularites

Câu hỏi thường gặp

grossularite nghĩa là gì?

grossularite (danh từ) nghĩa là cũng grosular.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.