TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grotto

UK/ˈɡɹɒt.əʊ/ US/ˈɡɹɑ.toʊ/ giọng máy của trình duyệt

grotto nghĩa là hang động.

Nghĩa của grotto

Danh từ

  1. Hang động.

Dạng từ của grotto

Số nhiềugrottos

Họ từ của grotto

Câu hỏi thường gặp

grotto nghĩa là gì?

grotto (danh từ) nghĩa là hang động.

grotto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grotto: giọng Anh (UK) /ˈɡɹɒt.əʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹɑ.toʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.