TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

group distribution frame

US/ ˈfreɪm/ giọng máy của trình duyệt

group distribution frame nghĩa là khung phân bố nhóm.

Nghĩa của group distribution frame

Danh từ

  1. Tech Khung phân bố nhóm.

Câu hỏi thường gặp

group distribution frame nghĩa là gì?

group distribution frame (danh từ) nghĩa là khung phân bố nhóm.

group distribution frame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của group distribution frame: giọng Mỹ (US) / ˈfreɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.