TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guard bit

US/ ˈbɪt/ giọng máy của trình duyệt

guard bit nghĩa là bit bảo vệ.

Nghĩa của guard bit

Danh từ

  1. Tech Bit bảo vệ.

Câu hỏi thường gặp

guard bit nghĩa là gì?

guard bit (danh từ) nghĩa là bit bảo vệ.

guard bit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guard bit: giọng Mỹ (US) / ˈbɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.