guard circuit
US/ ˈsɜː.kət/
giọng máy của trình duyệt
guard circuit nghĩa là mạch bảo vệ.
Nghĩa của guard circuit
Danh từ
- Tech Mạch bảo vệ.
Câu hỏi thường gặp
guard circuit nghĩa là gì?
guard circuit (danh từ) nghĩa là mạch bảo vệ.
guard circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guard circuit: giọng Mỹ (US) / ˈsɜː.kət/.