TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guard-ship

US/ˈɡɑːrd.ˈʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

guard-ship nghĩa là tàu bảo vệ cảng.

Nghĩa của guard-ship

Danh từ

  1. Tàu bảo vệ cảng.

Dạng từ của guard-ship

Số nhiềuguard ships

Câu hỏi thường gặp

guard-ship nghĩa là gì?

guard-ship (danh từ) nghĩa là tàu bảo vệ cảng.

guard-ship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guard-ship: giọng Mỹ (US) /ˈɡɑːrd.ˈʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.