guideline
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
US/ˈɡaɪdˌlaɪn/
giọng máy của trình duyệt
guideline nghĩa là nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo, hướng dẫn, khuyến cáo.
Nghĩa của guideline
Danh từ
- Nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo (để vạch ra chính sách...).
Dạng từ của guideline
| Số nhiều | guidelines |
| Ngôi thứ ba số ít | guidelines |
| Hiện tại phân từ (-ing) | guidelining |
| Quá khứ phân từ | guidelined |
| Quá khứ | guidelined |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guideline
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
guideline nghĩa là gì?
guideline (danh từ) nghĩa là nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo, hướng dẫn, khuyến cáo.
guideline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guideline: giọng Mỹ (US) /ˈɡaɪdˌlaɪn/.