TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guideline

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
US/ˈɡaɪdˌlaɪn/ giọng máy của trình duyệt

guideline nghĩa là nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo, hướng dẫn, khuyến cáo.

Nghĩa của guideline

Danh từ

  1. Nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo (để vạch ra chính sách...).

Dạng từ của guideline

Số nhiềuguidelines
Ngôi thứ ba số ítguidelines
Hiện tại phân từ (-ing)guidelining
Quá khứ phân từguidelined
Quá khứguidelined

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guideline

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

guideline nghĩa là gì?

guideline (danh từ) nghĩa là nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo, hướng dẫn, khuyến cáo.

guideline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guideline: giọng Mỹ (US) /ˈɡaɪdˌlaɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.