TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

guideway

US/ˈɡʌɪdweɪ/ giọng máy của trình duyệt

guideway nghĩa là đường dẫn.

Nghĩa của guideway

Danh từ

  1. Đường dẫn.

Dạng từ của guideway

Số nhiềuguideways

Câu hỏi thường gặp

guideway nghĩa là gì?

guideway (danh từ) nghĩa là đường dẫn.

guideway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guideway: giọng Mỹ (US) /ˈɡʌɪdweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.