TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gujarati

UK/ˌɡʊd͡ʒəˈrɑːti/ US/ˌɡʊd͡ʒəˈrɑːti/ giọng máy của trình duyệt

gujarati nghĩa là ngôn ngữ gujarat.

Nghĩa của gujarati

Danh từ

  1. Ngôn ngữ Gujarat (một vùng ở ấn Độ).

Dạng từ của gujarati

Số nhiềuGujaratis

Câu hỏi thường gặp

gujarati nghĩa là gì?

gujarati (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ gujarat.

gujarati phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gujarati: giọng Anh (UK) /ˌɡʊd͡ʒəˈrɑːti/, giọng Mỹ (US) /ˌɡʊd͡ʒəˈrɑːti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.