gyrator
US/ˈdʒɑɪ.ˌreɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
gyrator nghĩa là bộ hồi chuyển.
Nghĩa của gyrator
Danh từ
- Tech Bộ hồi chuyển (không thể nghịch chiều), girato.
Dạng từ của gyrator
| Số nhiều | gyrators |
Cụm từ, thành ngữ với gyrator
- gyrator circuit — Mạch bất khả nghịch.
Câu hỏi thường gặp
gyrator nghĩa là gì?
gyrator (danh từ) nghĩa là bộ hồi chuyển.
gyrator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gyrator: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɑɪ.ˌreɪ.tɜː/.