TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hair-do

US/ˈhɛr.ˈduː/ giọng máy của trình duyệt

hair-do nghĩa là kiểu tóc, sự làm đầu.

Nghĩa của hair-do

Danh từ

  1. Kiểu tóc.
  2. Sự làm đầu (phụ nữ).

Câu hỏi thường gặp

hair-do nghĩa là gì?

hair-do (danh từ) nghĩa là kiểu tóc, sự làm đầu.

hair-do phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hair-do: giọng Mỹ (US) /ˈhɛr.ˈduː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.