TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hair-powder

US/ˈhɛr.ˈpɑʊ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

hair-powder nghĩa là phấn xoa tóc.

Nghĩa của hair-powder

Danh từ

  1. Phấn xoa tóc.

Dạng từ của hair-powder

Số nhiềuhair powders

Câu hỏi thường gặp

hair-powder nghĩa là gì?

hair-powder (danh từ) nghĩa là phấn xoa tóc.

hair-powder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hair-powder: giọng Mỹ (US) /ˈhɛr.ˈpɑʊ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.