hair-powder
US/ˈhɛr.ˈpɑʊ.dɜː/
giọng máy của trình duyệt
hair-powder nghĩa là phấn xoa tóc.
Nghĩa của hair-powder
Danh từ
- Phấn xoa tóc.
Dạng từ của hair-powder
| Số nhiều | hair powders |
Câu hỏi thường gặp
hair-powder nghĩa là gì?
hair-powder (danh từ) nghĩa là phấn xoa tóc.
hair-powder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hair-powder: giọng Mỹ (US) /ˈhɛr.ˈpɑʊ.dɜː/.