TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hallelujah

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌhæl.əˈl(j)uː.jə/ US/ˌhæl.əˈl(j)uː.jə/ giọng máy của trình duyệt

hallelujah nghĩa là hallelujah.

Nghĩa của hallelujah

Danh từ

  1. Bài hát ca ngợi Chúa.

Thán từ

  1. Hallelujah.

Dạng từ của hallelujah

Số nhiềuhallelujahs
Ngôi thứ ba số íthallelujahs
Hiện tại phân từ (-ing)hallelujahing
Quá khứ phân từhallelujahed
Quá khứhallelujahed

Câu hỏi thường gặp

hallelujah nghĩa là gì?

hallelujah (danh từ, thán từ) nghĩa là hallelujah.

hallelujah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hallelujah: giọng Anh (UK) /ˌhæl.əˈl(j)uː.jə/, giọng Mỹ (US) /ˌhæl.əˈl(j)uː.jə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.