hand heart
giọng máy của trình duyệt
hand heart nghĩa là trái tim bàn tay.
Nghĩa của hand heart
Danh từ
- Trái tim bàn tay.
Dạng từ của hand heart
| Số nhiều | hand hearts |
Câu hỏi thường gặp
hand heart nghĩa là gì?
hand heart (danh từ) nghĩa là trái tim bàn tay.