hatful
giọng máy của trình duyệt
hatful nghĩa là mũ.
Nghĩa của hatful
Danh từ
- Mũ (đầy).
Dạng từ của hatful
| Số nhiều | hatfuls |
Câu hỏi thường gặp
hatful nghĩa là gì?
hatful (danh từ) nghĩa là mũ.
hatful nghĩa là mũ.
| Số nhiều | hatfuls |
hatful (danh từ) nghĩa là mũ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.