TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hawkisk

giọng máy của trình duyệt

hawkisk nghĩa là hiếu chiến.

Nghĩa của hawkisk

Tính từ

  1. Như chim ưng như diều hâu.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (chính trị) hiếu chiến, diều hâu ((nghĩa bóng)).

Câu hỏi thường gặp

hawkisk nghĩa là gì?

hawkisk (tính từ) nghĩa là hiếu chiến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.