TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heatproof

giọng máy của trình duyệt

heatproof nghĩa là chịu nóng, chịu nhiệt.

Nghĩa của heatproof

Tính từ

  1. Chịu nóng, chịu nhiệt.

Dạng từ của heatproof

So sánh hơnmore heatproof
So sánh nhấtmost heatproof
Ngôi thứ ba số ítheatproofs
Hiện tại phân từ (-ing)heatproofing
Quá khứ phân từheatproofed
Quá khứheatproofed

Câu hỏi thường gặp

heatproof nghĩa là gì?

heatproof (tính từ) nghĩa là chịu nóng, chịu nhiệt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.