heavy water
giọng máy của trình duyệt
heavy water nghĩa là nước nặng.
Nghĩa của heavy water
Danh từ
- Nước nặng.
Câu hỏi thường gặp
heavy water nghĩa là gì?
heavy water (danh từ) nghĩa là nước nặng.
heavy water nghĩa là nước nặng.
heavy water (danh từ) nghĩa là nước nặng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.