TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

helipad

UK/ˈhɛ.liˌpæd/ giọng máy của trình duyệt US/ˈhɛ.liˌpæd/ giọng máy của trình duyệt

helipad nghĩa là Xem heliport.

Nghĩa của helipad

Danh từ

  1. Xem heliport

Dạng từ của helipad

Số nhiềuhelipads

Câu hỏi thường gặp

helipad nghĩa là gì?

helipad (danh từ) nghĩa là Xem heliport.

helipad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của helipad: giọng Anh (UK) /ˈhɛ.liˌpæd/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛ.liˌpæd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.