TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

henotheist

US/ˈhɛ.nə.ˌθi.ˌɪst/ giọng máy của trình duyệt

henotheist nghĩa là Xem henotheism.

Nghĩa của henotheist

Danh từ

  1. Xem henotheism

Dạng từ của henotheist

Số nhiềuhenotheists

Câu hỏi thường gặp

henotheist nghĩa là gì?

henotheist (danh từ) nghĩa là Xem henotheism.

henotheist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của henotheist: giọng Mỹ (US) /ˈhɛ.nə.ˌθi.ˌɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.