TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hepatize

UK/ˈhɛpətaɪz/ US/ˈhɛpətaɪz/ giọng máy của trình duyệt

hepatize nghĩa là gan hoá.

Nghĩa của hepatize

Ngoại động từ

  1. Gan hoá.

Dạng từ của hepatize

Ngôi thứ ba số íthepatizes
Hiện tại phân từ (-ing)hepatizing
Quá khứ phân từhepatized
Quá khứhepatized

Câu hỏi thường gặp

hepatize nghĩa là gì?

hepatize (ngoại động từ) nghĩa là gan hoá.

hepatize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hepatize: giọng Anh (UK) /ˈhɛpətaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈhɛpətaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.