TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

heptachord

giọng máy của trình duyệt

heptachord nghĩa là chuỗi bảy âm, đàn bảy dây.

Nghĩa của heptachord

Danh từ

  1. Chuỗi bảy âm.
  2. Đàn bảy dây.

Dạng từ của heptachord

Số nhiềuheptachords

Câu hỏi thường gặp

heptachord nghĩa là gì?

heptachord (danh từ) nghĩa là chuỗi bảy âm, đàn bảy dây.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.