TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

herbalism

giọng máy của trình duyệt

herbalism nghĩa là thảo dược học.

Nghĩa của herbalism

Danh từ

  1. Thảo dược học.

Dạng từ của herbalism

Số nhiềuherbalisms

Câu hỏi thường gặp

herbalism nghĩa là gì?

herbalism (danh từ) nghĩa là thảo dược học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.