TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

herbarium

UK/hɜːˈbɛəɹi.əm/ US/(h)ɝˈbɛɹi.əm/ giọng máy của trình duyệt

herbarium nghĩa là tập mẫu cây, phòng mẫu cây.

Nghĩa của herbarium

Danh từ

  1. Tập mẫu cây.
  2. Phòng mẫu cây.

Dạng từ của herbarium

Số nhiềuherbariums

Họ từ của herbarium

Câu hỏi thường gặp

herbarium nghĩa là gì?

herbarium (danh từ) nghĩa là tập mẫu cây, phòng mẫu cây.

herbarium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herbarium: giọng Anh (UK) /hɜːˈbɛəɹi.əm/, giọng Mỹ (US) /(h)ɝˈbɛɹi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.