TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

herpetologist

US/ˌhɜː.pə.ˈtɑː.lə.dʒist/ giọng máy của trình duyệt

herpetologist nghĩa là Nhà nghiên cứu bò sát.

Nghĩa của herpetologist

Danh từ

  1. Nhà nghiên cứu bò sát.

Dạng từ của herpetologist

Số nhiềuherpetologists

Câu hỏi thường gặp

herpetologist nghĩa là gì?

herpetologist (danh từ) nghĩa là Nhà nghiên cứu bò sát.

herpetologist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herpetologist: giọng Mỹ (US) /ˌhɜː.pə.ˈtɑː.lə.dʒist/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.