TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

herr

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
US/ˌhɛr/ giọng máy của trình duyệt

herr nghĩa là ông.

Nghĩa của herr

Danh từ

  1. Ông (tiếng Đức).

Dạng từ của herr

Số nhiềuHerren

Câu hỏi thường gặp

herr nghĩa là gì?

herr (danh từ) nghĩa là ông.

herr phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của herr: giọng Mỹ (US) /ˌhɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.