TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hogback

US/ˈhɔɡ.ˌbæk/ giọng máy của trình duyệt

hogback nghĩa là Dây núi đồi sống trâu (có sống nhọn).

Nghĩa của hogback

Danh từ

  1. Dây núi đồi sống trâu (có sống nhọn).

Dạng từ của hogback

Số nhiềuhogbacks

Họ từ của hogback

Câu hỏi thường gặp

hogback nghĩa là gì?

hogback (danh từ) nghĩa là Dây núi đồi sống trâu (có sống nhọn).

hogback phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hogback: giọng Mỹ (US) /ˈhɔɡ.ˌbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.