TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hogmanay

UK/ˈhɒɡməˌneɪ/ US/ˈhɑɡməˌneɪ/ giọng máy của trình duyệt

hogmanay nghĩa là ngày tất niên.

Nghĩa của hogmanay

Danh từ

  1. Scotland Ngày tất niên.

Dạng từ của hogmanay

Số nhiềuHogmanays

Câu hỏi thường gặp

hogmanay nghĩa là gì?

hogmanay (danh từ) nghĩa là ngày tất niên.

hogmanay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hogmanay: giọng Anh (UK) /ˈhɒɡməˌneɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈhɑɡməˌneɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.