TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hollerith

giọng máy của trình duyệt

hollerith nghĩa là cũng hollerith code.

Nghĩa của hollerith

Danh từ

  1. Cũng hollerith code.
  2. Mã Hôlơrit (chuyển thông tin (chữ cái, chữ số) vào phiếu đục lỗ để dùng trong computer).

Câu hỏi thường gặp

hollerith nghĩa là gì?

hollerith (danh từ) nghĩa là cũng hollerith code.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.