homebound
US/ˈhoʊmbaʊnd/
giọng máy của trình duyệt
homebound nghĩa là về nhà, chỉ ở trong nhà.
Nghĩa của homebound
Tính từ
- Về nhà.
- homebound travellersnhững người khách du lịch trở về nhà
- Chỉ ở trong nhà.
- homebound invalidsnhững người tàn tật phải ở trong nhà
Dạng từ của homebound
| So sánh hơn | more homebound |
| So sánh nhất | most homebound |
Câu hỏi thường gặp
homebound nghĩa là gì?
homebound (tính từ) nghĩa là về nhà, chỉ ở trong nhà.
homebound phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của homebound: giọng Mỹ (US) /ˈhoʊmbaʊnd/.