TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hominization

US/ˌhɑː.mə.nə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

hominization nghĩa là cũng hominisation.

Nghĩa của hominization

Danh từ

  1. Cũng hominisation.
  2. Quá trình tiến hoá thành người.

Dạng từ của hominization

Số nhiềuhominizations

Câu hỏi thường gặp

hominization nghĩa là gì?

hominization (danh từ) nghĩa là cũng hominisation.

hominization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hominization: giọng Mỹ (US) /ˌhɑː.mə.nə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.