hominization
US/ˌhɑː.mə.nə.ˈzeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
hominization nghĩa là cũng hominisation.
Nghĩa của hominization
Danh từ
- Cũng hominisation.
- Quá trình tiến hoá thành người.
Dạng từ của hominization
| Số nhiều | hominizations |
Câu hỏi thường gặp
hominization nghĩa là gì?
hominization (danh từ) nghĩa là cũng hominisation.
hominization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hominization: giọng Mỹ (US) /ˌhɑː.mə.nə.ˈzeɪ.ʃən/.