homogenate
US/hoʊ.ˈmɑː.dʒə.ˌneɪt/
giọng máy của trình duyệt
homogenate nghĩa là chất đồng chất.
Nghĩa của homogenate
Danh từ
- Chất đồng chất.
Dạng từ của homogenate
| Số nhiều | homogenates |
Họ từ của homogenate
Câu hỏi thường gặp
homogenate nghĩa là gì?
homogenate (danh từ) nghĩa là chất đồng chất.
homogenate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của homogenate: giọng Mỹ (US) /hoʊ.ˈmɑː.dʒə.ˌneɪt/.