TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hop-field

US/ˈhɑːp.ˈfild/ giọng máy của trình duyệt

hop-field nghĩa là cánh đồng trồng hublông.

Nghĩa của hop-field

Danh từ

  1. Cánh đồng trồng hublông.

Dạng từ của hop-field

Số nhiềuhop fields

Câu hỏi thường gặp

hop-field nghĩa là gì?

hop-field (danh từ) nghĩa là cánh đồng trồng hublông.

hop-field phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hop-field: giọng Mỹ (US) /ˈhɑːp.ˈfild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.