hop-field
US/ˈhɑːp.ˈfild/
giọng máy của trình duyệt
hop-field nghĩa là cánh đồng trồng hublông.
Nghĩa của hop-field
Danh từ
- Cánh đồng trồng hublông.
Dạng từ của hop-field
| Số nhiều | hop fields |
Câu hỏi thường gặp
hop-field nghĩa là gì?
hop-field (danh từ) nghĩa là cánh đồng trồng hublông.
hop-field phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hop-field: giọng Mỹ (US) /ˈhɑːp.ˈfild/.