TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hop-pocket

US/ˈhɑːp.ˈpɑː.kət/ giọng máy của trình duyệt

hop-pocket nghĩa là bao hublông.

Nghĩa của hop-pocket

Danh từ

  1. Bao hublông (đơn vị đo lường hublông bằng 76 kg).

Dạng từ của hop-pocket

Số nhiềuhop pockets

Câu hỏi thường gặp

hop-pocket nghĩa là gì?

hop-pocket (danh từ) nghĩa là bao hublông.

hop-pocket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hop-pocket: giọng Mỹ (US) /ˈhɑːp.ˈpɑː.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.