horde
UK/hɔːd/
US/hɔɹd/
giọng máy của trình duyệt
horde nghĩa là bầy người, bộ lạc du cư, muồm lũ, đám.
Nghĩa của horde
Danh từ
- Bầy người (nguyên thủy); bộ lạc du cư.
- the Golden HordeKim Trướng hãn quốc
- Muồm lũ, đám.
- hordes of peoplehằng lũ người
- a horde of insectsđám sâu
Dạng từ của horde
| Số nhiều | hordes |
| Ngôi thứ ba số ít | hordes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hording |
| Quá khứ phân từ | horded |
| Quá khứ | horded |
Họ từ của horde
Nguồn gốc từ horde
So sánh với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ ordu (“quân đội”) và Urdu.
Câu hỏi thường gặp
horde nghĩa là gì?
horde (danh từ) nghĩa là bầy người, bộ lạc du cư, muồm lũ, đám.
horde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horde: giọng Anh (UK) /hɔːd/, giọng Mỹ (US) /hɔɹd/.