horsewhip
US/ˈhɔrs.ˌwɪp/
giọng máy của trình duyệt
horsewhip nghĩa là roi ngựa, đánh bằng roi ngựa.
Nghĩa của horsewhip
Danh từ
- Roi ngựa.
Ngoại động từ
- Đánh bằng roi ngựa.
Dạng từ của horsewhip
| Số nhiều | horsewhips |
| Ngôi thứ ba số ít | horsewhips |
| Hiện tại phân từ (-ing) | horsewhipping |
| Quá khứ phân từ | horsewhipped |
| Quá khứ | horsewhipped |
Câu hỏi thường gặp
horsewhip nghĩa là gì?
horsewhip (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là roi ngựa, đánh bằng roi ngựa.
horsewhip phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horsewhip: giọng Mỹ (US) /ˈhɔrs.ˌwɪp/.