TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

horsewhip

US/ˈhɔrs.ˌwɪp/ giọng máy của trình duyệt

horsewhip nghĩa là roi ngựa, đánh bằng roi ngựa.

Nghĩa của horsewhip

Danh từ

  1. Roi ngựa.

Ngoại động từ

  1. Đánh bằng roi ngựa.

Dạng từ của horsewhip

Số nhiềuhorsewhips
Ngôi thứ ba số íthorsewhips
Hiện tại phân từ (-ing)horsewhipping
Quá khứ phân từhorsewhipped
Quá khứhorsewhipped

Câu hỏi thường gặp

horsewhip nghĩa là gì?

horsewhip (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là roi ngựa, đánh bằng roi ngựa.

horsewhip phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horsewhip: giọng Mỹ (US) /ˈhɔrs.ˌwɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.