TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

howdah

UK/ˈhaʊdə/ US/ˈhaʊdə/ giọng máy của trình duyệt

howdah nghĩa là bành voi.

Nghĩa của howdah

Danh từ

  1. Bành voi; ghế đặt trên lưng voi.

Dạng từ của howdah

Số nhiềuhowdahs

Câu hỏi thường gặp

howdah nghĩa là gì?

howdah (danh từ) nghĩa là bành voi.

howdah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của howdah: giọng Anh (UK) /ˈhaʊdə/, giọng Mỹ (US) /ˈhaʊdə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.