huckster
US/ˈhʌkstɚ/
giọng máy của trình duyệt
huckster nghĩa là người chạy hàng xách, người hám lợi, người vụ lợi, cò kè mặc cả.
Nghĩa của huckster
Danh từ
- Người chạy hàng xách; người buôn bán vặt vãnh.
- Người hám lợi, người vụ lợi.
Động từ
- Cò kè mặc cả.
- Chạy hàng xách; buôn bán vặt vãnh.
- Làm giả mạo; pha (nước vào rượu...).
Dạng từ của huckster
| Số nhiều | hucksters |
| Ngôi thứ ba số ít | hucksters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | huckstering |
| Quá khứ phân từ | huckstered |
| Quá khứ | huckstered |
Họ từ của huckster
Câu hỏi thường gặp
huckster nghĩa là gì?
huckster (danh từ, động từ) nghĩa là người chạy hàng xách, người hám lợi, người vụ lợi, cò kè mặc cả.
huckster phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của huckster: giọng Mỹ (US) /ˈhʌkstɚ/.