humanitarian corridor
UK/hjʊˌmæ.nɪˈtɛː.ɹɪ.ən ˈkɒ.ɹɪ.dɔː/
US/hjuˌmæ.nəˈtɛ.ɹi.ən ˈkɔ.ɹəˌdɔɹ/
giọng máy của trình duyệt
humanitarian corridor nghĩa là hành lang nhân đạo.
Nghĩa của humanitarian corridor
Danh từ
- Hành lang nhân đạo.
Dạng từ của humanitarian corridor
| Số nhiều | humanitarian corridors |
Câu hỏi thường gặp
humanitarian corridor nghĩa là gì?
humanitarian corridor (danh từ) nghĩa là hành lang nhân đạo.
humanitarian corridor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của humanitarian corridor: giọng Anh (UK) /hjʊˌmæ.nɪˈtɛː.ɹɪ.ən ˈkɒ.ɹɪ.dɔː/, giọng Mỹ (US) /hjuˌmæ.nəˈtɛ.ɹi.ən ˈkɔ.ɹəˌdɔɹ/.