TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

humanitarian corridor

UK/hjʊˌmæ.nɪˈtɛː.ɹɪ.ən ˈkɒ.ɹɪ.dɔː/ US/hjuˌmæ.nəˈtɛ.ɹi.ən ˈkɔ.ɹəˌdɔɹ/ giọng máy của trình duyệt

humanitarian corridor nghĩa là hành lang nhân đạo.

Nghĩa của humanitarian corridor

Danh từ

  1. Hành lang nhân đạo.

Dạng từ của humanitarian corridor

Số nhiềuhumanitarian corridors

Câu hỏi thường gặp

humanitarian corridor nghĩa là gì?

humanitarian corridor (danh từ) nghĩa là hành lang nhân đạo.

humanitarian corridor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humanitarian corridor: giọng Anh (UK) /hjʊˌmæ.nɪˈtɛː.ɹɪ.ən ˈkɒ.ɹɪ.dɔː/, giọng Mỹ (US) /hjuˌmæ.nəˈtɛ.ɹi.ən ˈkɔ.ɹəˌdɔɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.