hyaloplasm
US/hɑɪ.ˈæ.lə.ˌplæ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
hyaloplasm nghĩa là chất trong.
Nghĩa của hyaloplasm
Danh từ
- Sinh học Chất trong.
Dạng từ của hyaloplasm
| Số nhiều | hyaloplasms |
Câu hỏi thường gặp
hyaloplasm nghĩa là gì?
hyaloplasm (danh từ) nghĩa là chất trong.
hyaloplasm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hyaloplasm: giọng Mỹ (US) /hɑɪ.ˈæ.lə.ˌplæ.zəm/.