TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hyaloplasm

US/hɑɪ.ˈæ.lə.ˌplæ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

hyaloplasm nghĩa là chất trong.

Nghĩa của hyaloplasm

Danh từ

  1. Sinh học Chất trong.

Dạng từ của hyaloplasm

Số nhiềuhyaloplasms

Câu hỏi thường gặp

hyaloplasm nghĩa là gì?

hyaloplasm (danh từ) nghĩa là chất trong.

hyaloplasm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyaloplasm: giọng Mỹ (US) /hɑɪ.ˈæ.lə.ˌplæ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.