TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydrazine

UK/ˈhaɪdɹəˌziːn/ US/ˈhaɪdɹəˌziːn/ giọng máy của trình duyệt

hydrazine nghĩa là Hidrazin.

Nghĩa của hydrazine

Danh từ

  1. Hoá học Hidrazin.

Dạng từ của hydrazine

Số nhiềuhydrazines

Câu hỏi thường gặp

hydrazine nghĩa là gì?

hydrazine (danh từ) nghĩa là Hidrazin.

hydrazine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydrazine: giọng Anh (UK) /ˈhaɪdɹəˌziːn/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪdɹəˌziːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.