hydrazine
UK/ˈhaɪdɹəˌziːn/
US/ˈhaɪdɹəˌziːn/
giọng máy của trình duyệt
hydrazine nghĩa là Hidrazin.
Nghĩa của hydrazine
Danh từ
- Hoá học Hidrazin.
Dạng từ của hydrazine
| Số nhiều | hydrazines |
Câu hỏi thường gặp
hydrazine nghĩa là gì?
hydrazine (danh từ) nghĩa là Hidrazin.
hydrazine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hydrazine: giọng Anh (UK) /ˈhaɪdɹəˌziːn/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪdɹəˌziːn/.