TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydride

UK/ˈhaɪdɹaɪd/ US/ˈhaɪdɹaɪd/ giọng máy của trình duyệt

hydride nghĩa là Hyddrua.

Nghĩa của hydride

Danh từ

  1. Hoá học Hyddrua.
    • potasium hydridekali hyddrua
    • sodium hydridenatri hyddrua

Dạng từ của hydride

Số nhiềuhydrides

Câu hỏi thường gặp

hydride nghĩa là gì?

hydride (danh từ) nghĩa là Hyddrua.

hydride phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hydride: giọng Anh (UK) /ˈhaɪdɹaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪdɹaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.