TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hydroacoustics

giọng máy của trình duyệt

hydroacoustics nghĩa là thuỷ âm học.

Nghĩa của hydroacoustics

Danh từ

  1. Thuỷ âm học.

Câu hỏi thường gặp

hydroacoustics nghĩa là gì?

hydroacoustics (danh từ) nghĩa là thuỷ âm học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.