hydroacoustics
giọng máy của trình duyệt
hydroacoustics nghĩa là thuỷ âm học.
Nghĩa của hydroacoustics
Danh từ
- Thuỷ âm học.
Câu hỏi thường gặp
hydroacoustics nghĩa là gì?
hydroacoustics (danh từ) nghĩa là thuỷ âm học.
hydroacoustics nghĩa là thuỷ âm học.
hydroacoustics (danh từ) nghĩa là thuỷ âm học.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.