hygrograph
US/ˈhɑɪ.ɡrə.ˌɡræf/
giọng máy của trình duyệt
hygrograph nghĩa là Máy ghi độ ẩm không khí.
Nghĩa của hygrograph
Danh từ
- Máy ghi độ ẩm không khí.
Dạng từ của hygrograph
| Số nhiều | hygrographs |
Câu hỏi thường gặp
hygrograph nghĩa là gì?
hygrograph (danh từ) nghĩa là Máy ghi độ ẩm không khí.
hygrograph phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hygrograph: giọng Mỹ (US) /ˈhɑɪ.ɡrə.ˌɡræf/.