TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hygrograph

US/ˈhɑɪ.ɡrə.ˌɡræf/ giọng máy của trình duyệt

hygrograph nghĩa là Máy ghi độ ẩm không khí.

Nghĩa của hygrograph

Danh từ

  1. Máy ghi độ ẩm không khí.

Dạng từ của hygrograph

Số nhiềuhygrographs

Câu hỏi thường gặp

hygrograph nghĩa là gì?

hygrograph (danh từ) nghĩa là Máy ghi độ ẩm không khí.

hygrograph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hygrograph: giọng Mỹ (US) /ˈhɑɪ.ɡrə.ˌɡræf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.