hymnary
US/ˈhɪm.nə.ri/ giọng máy của trình duyệt
hymnary nghĩa là Xem hymnal.
Nghĩa của hymnary
Danh từ
- Xem hymnal
Dạng từ của hymnary
| Số nhiều | hymnaries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hymnary
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hymnary nghĩa là gì?
hymnary (danh từ) nghĩa là Xem hymnal.
hymnary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hymnary: giọng Mỹ (US) /ˈhɪm.nə.ri/.