TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hymnary

US/ˈhɪm.nə.ri/ giọng máy của trình duyệt

hymnary nghĩa là Xem hymnal.

Nghĩa của hymnary

Danh từ

  1. Xem hymnal

Dạng từ của hymnary

Số nhiềuhymnaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hymnary

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hymnary nghĩa là gì?

hymnary (danh từ) nghĩa là Xem hymnal.

hymnary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hymnary: giọng Mỹ (US) /ˈhɪm.nə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.